Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tuân lệnh



verb
to comply with; to obey

[tuân lệnh]
to obey orders; to follow orders
(Tuân lệnh!) Yes, sir!



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.